nhiệt cơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành kỹ thuật nghiên cứu sự biến đổi nhiệt năng thành cơ năng: "nhiệt cơ" là lĩnh vực vật lý và kỹ thuật liên quan đến các quá trình chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học, thường áp dụng trong động cơ nhiệt, tua-bin, và các hệ thống nhiệt động lực học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành nhiệt cơ đóng vai trò quan trọng trong thiết kế động cơ đốt trong. (Ngành kỹ thuật chuyển đổi nhiệt năng thành cơ năng có ảnh hưởng lớn đến việc chế tạo động cơ.)
- Các nguyên lý của nhiệt cơ được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy điện. (Những quy tắc về biến đổi nhiệt năng thành cơ năng được dùng phổ biến trong sản xuất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hệ thống nhiệt cơ": tổ hợp các thiết bị và quy trình chuyển đổi nhiệt năng thành cơ năng.
- Hệ thống nhiệt cơ của tua-bin hơi nước giúp tối ưu hiệu suất năng lượng. (Tổ hợp thiết bị biến nhiệt thành cơ trong tua-bin hơi nước giúp tiết kiệm năng lượng.)
"máy nhiệt cơ": thiết bị thực hiện chuyển đổi nhiệt năng thành cơ năng.
- Động cơ diesel là một loại máy nhiệt cơ phổ biến. (Động cơ diesel là thiết bị biến nhiệt thành cơ thông dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiệt (danh từ): năng lượng do chuyển động của các phân tử, biểu hiện qua nhiệt độ.
- Nhiệt từ mặt trời cung cấp năng lượng cho sự sống. (Năng lượng nhiệt từ mặt trời duy trì sự sống.)
Cơ (danh từ): chuyển động, lực, hoặc năng lượng cơ học.
- Cơ học nghiên cứu sự chuyển động của vật thể. (Ngành khoa học về chuyển động của vật thể.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt động lực học: ngành vật lý nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt, công, và năng lượng.
- Chuyển đổi nhiệt cơ: quá trình biến nhiệt năng thành cơ năng.
Thành ngữ liên quan
- Hiệu suất nhiệt cơ: tỷ lệ giữa cơ năng thu được và nhiệt năng tiêu thụ trong một hệ thống.
- Hiệu suất nhiệt cơ của động cơ xăng thường thấp hơn so với động cơ diesel. (Tỷ lệ chuyển đổi nhiệt thành cơ trong động cơ xăng thường kém hơn động cơ diesel.)